Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Data structures and Algorithms
Mô tả học phần
Học phần cung cấp các kiến thức cơ sở về cấu trúc dữ liệu (CTDL) và giải thuật. Nội dung tập trung vào: Phân tích, thiết kế giải thuật và các chiến lược như đệ quy, chia để trị; Đặc điểm, cách cài đặt các CTDL cơ bản như mảng, danh sách, cây và đồ thị; Các thuật toán nền tảng như tìm kiếm, sắp xếp và bảng băm.
English description
This course provides basic knowledge of data structures and algorithms. The content focuses on: Algorithm analysis, design, and strategies such as recursion and divide-and-conquer; Characteristics and implementation of basic data structures: arrays, lists, trees, and graphs; Fundamental algorithms: searching, sorting, and hash tables.
Chuẩn đầu ra học phần (CLO) 5
Bấm vào từng chuẩn đầu ra để xem bản tiếng Anh, liên kết PLO và mức độ đóng góp.
-
CLO1 Phân tích được độ phức tạp thời gian/không gian và vận dụng các chiến lược thiết kế giải thuật (đệ quy, chia để trị).
Analyze time/space complexity and apply algorithm design strategies (recursion, divide-and-conquer).
PLO 01 I -
CLO2 Cài đặt và vận dụng các CTDL tuyến tính (Mảng, Danh sách liên kết, Stack, Queue) để giải quyết bài toán.
Implement and apply linear data structures (Arrays, Linked Lists, Stack, Queue) to solve problems.
PLO 01 RPLO 02 RPLO 03 R -
CLO3 Thiết kế và triển khai được các CTDL phi tuyến (Cây nhị phân, Đồ thị) và các thuật toán duyệt tương ứng.
Design and implement non-linear data structures (Binary Trees, Graphs) and corresponding traversal algorithms.
PLO 01 RPLO 02 RPLO 03 R -
CLO4 Đánh giá và cài đặt thành thạo các thuật toán sắp xếp và tìm kiếm (Nhị phân, Bảng băm).
Evaluate and proficiently implement sorting and searching algorithms (Binary Search, Hash Tables).
PLO 01 RPLO 02 RPLO 03 R -
CLO5 Thể hiện khả năng làm việc nhóm, kỹ năng báo cáo và thuyết trình thông qua bài tập lớn.
Demonstrate teamwork, reporting, and presentation skills through a term project.
PLO 09 IPLO 10 IPLO 12 I
Đánh giá học phần
| Thành phần | Tỉ trọng | Thời gian |
|---|---|---|
| Thi cuối kỳ (Final Examination) | 70.0% | Cuối kỳ (End of course) |
| Điểm giữa kỳ (Midterm Exam) | 10.0% | Giữa kỳ (Mid term) |
| Bài tập lớn (Big Project) | 20.0% | Tuần cuối kỳ (Final week) |