Các nguồn năng lượng tái tạo
Renewable Energy Sources
Mô tả học phần
Trang bị cho sinh viên các kiến thức về các nguồn năng lượng tái tạo, khả năng ứng dụng khai thác và các vấn đề kỹ thuật liên quan. Sau khóa học người học cũng được trang bị các hiểu biết về các vấn đề đương đại về năng lượng, các vấn đề về phát triển bền vững sử dụng năng lượng tái tạo.
English description
The course provides knowledge about renewable energy sources, potential growth, and technology-related problems. The course also provides information about contemporary issues in sustainable development and the problems related to the development of renewable energy sources.
Chuẩn đầu ra học phần (CLO) 4
Bấm vào từng chuẩn đầu ra để xem bản tiếng Anh, liên kết PLO và mức độ đóng góp.
-
CLO1 Mô tả các thành phần chính, đặc tính và nguyên lý vận hành của các hệ thống chuyển đổi năng lượng trong các nguồn năng lượng tái tạo (như điện gió, điện mặt trời, địa nhiệt, sinh khối, thủy điện nhỏ và năng lượng đại dương)
Describe the main components, characteristics, and operating principles of energy conversion systems in renewable energy sources, including wind power, solar power, geothermal energy, biomass, small hydropower, and ocean energy.
PLO 01 IPLO 10 I -
CLO2 Tính toán công suất phát và phân tích các yếu tố bất định ảnh hưởng đến hiệu suất của các hệ thống năng lượng tái tạo.
Calculate power outputs and analyze uncertainties affecting the performance of renewable energy systems.
PLO 01 RPLO 02 RPLO 05 I -
CLO3 Nhận diện và giải thích các thách thức kỹ thuật liên quan đến vận hành và tích hợp lưới điện của các hệ thống điện gió và điện mặt trời
Identify and explain technical challenges related to the operation and grid integration of wind and solar power systems
PLO 04 RPLO 05 RPLO 07 I -
CLO4 Vận dụng kiến thức nền tảng để hỗ trợ việc học tập nâng cao trong các lĩnh vực kỹ thuật điện và năng lượng tái tạo
Apply fundamental knowledge to support advanced learning in electrical engineering and renewable energy fields
PLO 08 RPLO 10 RPLO 11 I
Đánh giá học phần
| Thành phần | Tỉ trọng | Thời gian |
|---|---|---|
| Thi cuối kỳ (Final Examination) | 70.0% | Cuối kỳ |
| Thi giữa kỳ | 30.0% | Giữa kỳ |